Third Meeting - Words Vocabulary

Stuff from our third meeting.
Words vocabulary.
Vietnamese English
bài thi test
thi take a test
chăm chỉ hard-working
thăm Visit someone
tham quan visit a place
các bạn you (generic plural)
anh chị you (male and female plural)
các anh you (male plural)
các chị you (female plural)
các em you (child plural)
các con you (youth plural)
vui happy
thật ra actually
chỉ only
tại nhà at home
buổi chiều evening
môn subject
thể thao sport
chạy bộ running, fast jogging
đi bộ take a walk
chạy run
hít đất push-up
kéo xà pull-up
các all (for plural words)
24 items.