Vietnamese Tutoring - Words Vocabulary

First practice tutoring session with Khai.
Words vocabulary.
First Meeting
Vietnamese English
Tên first name/full name
Họ last name
Tên lót middle name
Họ và tên full name
Đào Quang Khải (full name)
Con (pronoun for person a son's age.)
Bác (pronoun for person a father's or uncle's age)
mệt tired.
Đau bụng Stomachache
Đau Pain
Bị Get something bad
Được Get something good
Cảnh sát Police
Giảm Lower
Giá Price
tuổi age
Bao nhiêu How many
Rồi Already
Mười một 11
Sáu mươi mốt 61
năm nay this year
trẻ young
Đại học University
Cao đẳng College (lower than university)
học study
Bốn năm 4 years
chuyên ngành major
nha khoa dentistry
Nha sĩ Dentist
sẵn sàng ready
nữa another
Second Meeting
Vietnamese English
hôm trước the other day
cũng also
câu Sentence
câu hỏi question
hay Interesting, good
tên đầy đủ full name
cháu grandchild, or child of your sister, brother (nephew)
Tôi, ông I, you (with Frank)
Tôi, chị I, you (with Frank's wife)
Chú, con/Chú, cháu I, you (uncle, nephew) (with Frank's daughter, son-in-law)
Ừ/Vâng/Dạ Yeah
xem watch
thấy see
bộ classifier for films
tiếng Hàn Korean language
Third Meeting
Vietnamese English
bài thi test
thi take a test
chăm chỉ hard-working
thăm Visit someone
tham quan visit a place
các bạn you (generic plural)
anh chị you (male and female plural)
các anh you (male plural)
các chị you (female plural)
các em you (child plural)
các con you (youth plural)
vui happy
thật ra actually
chỉ only
tại nhà at home
buổi chiều evening
môn subject
thể thao sport
chạy bộ running, fast jogging
đi bộ take a walk
chạy run
hít đất push-up
kéo xà pull-up
các all (for plural words)
70 items.